Bỏ qua đến nội dung chính

Giới thiệu, Phí và Quy định của Thẻ Elite-Ⅰ

Thích hợp cho các khoản thanh toán đăng ký khác nhau như AI, mua lưu lượng quảng cáo, v.v.

Lưu ý: Thẻ này đang trong giai đoạn thử nghiệm. Nếu có vấn đề, vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng. Sau khi quá trình thử nghiệm hoàn tất, các mức phí có thể được điều chỉnh.

Thông tin cơ bản

  • Khu vực phát hành thẻ: Thẻ Mỹ

  • Tổ chức phát hành thẻ: Mastercard

  • Loại tiền thanh toán: USD

  • Loại thẻ: Thẻ ảo

  • Thời hạn hiệu lực: 2 năm

  • Xác thực 3DS: Không hỗ trợ

  • Xác thực AVS: Không hỗ trợ

  • Apple Pay: Không hỗ trợ

  • Google Pay: Không hỗ trợ

Phí tiêu dùng

  • Phí giao dịch: 1%

  • Phí giao dịch xuyên biên giới:

    • 0%: Tiêu dùng trong khu vực đồng USD

    • 1.6%: Tiêu dùng ngoài khu vực đồng USD

  • Phí ủy quyền (Authorization fee): 0.2 USD / giao dịch

  • 🎁 Thẻ có quyền lợi miễn phí trọn đời sẽ được miễn các khoản phí nêu trên. Nâng cấp thẻ để nhận quyền lợi miễn phí trọn đời.

Các khoản phí khác

  • Phí mở thẻ: 4.99 USD (Miễn phí mở thẻ 0 USD cho thẻ đầu tiên của người dùng)

  • Phí quản lý hàng tháng/năm: 0 USD (Phí gốc 0.5 USD/tháng, hiện đang được miễn phí trong chương trình khuyến mãi dài hạn)

  • Phí nạp tiền: 0%

  • Phí hoàn tiền: 2.5%

  • ⚠️ Phí từ chối giao dịch (Decline fee): Phí ngân hàng phát sinh do giao dịch thất bại vì số dư thẻ không đủ, thẻ bị đóng băng hoặc bị tạm ngưng:

    • Nếu số tiền ủy quyền giao dịch từ 150% trở lên (bao gồm cả 150%) so với số dư thẻ: thu 5% số tiền ủy quyền + 0.5 USD (Tối thiểu 0.01 USD, Tối đa 30 USD);

    • Nếu số tiền ủy quyền giao dịch từ 100% đến dưới 150% so với số dư thẻ: thu 2% số tiền ủy quyền + 0.5 USD (Tối thiểu 0.01 USD, Tối đa 30 USD);

    • Đối với thẻ đã nâng cấp quyền lợi mức phí 0, phí từ chối giao dịch được tính là 2% số tiền ủy quyền (Tối thiểu 0.01 USD, Tối đa 30 USD).

Tuyên bố quan trọng: Để duy trì môi trường thanh toán của nền tảng và sự ổn định của thẻ, ngân hàng sẽ điều chỉnh linh hoạt các khoản phí liên quan dựa trên tỷ lệ từ chối/bồi hoàn (Chargeback Rate) thực tế của mỗi tài khoản. Dựa trên dữ liệu từ chối giao dịch, ngân hàng có quyền điều chỉnh phí từ chối. Vui lòng sử dụng thẻ đúng quy định để giảm thiểu rủi ro bị từ chối/bồi hoàn.

  • Phí hủy giao dịch (Reversal fee):

    • Số tiền ủy quyền giao dịch >= 5 USD: 1 USD / giao dịch;

    • Số tiền ủy quyền giao dịch < 5 USD: 0.2 USD / giao dịch;

  • Phí xử lý tranh chấp giao dịch: 50 USD. Nếu xảy ra tranh chấp giao dịch với người bán hoặc nền tảng thanh toán và cần ngân hàng can thiệp xử lý, một khoản phí xử lý 50 USD sẽ được tính cho mỗi giao dịch, bất kể kết quả tranh chấp ra sao.

  • Phí hủy thẻ:

    • Đối với thẻ đăng ký miễn phí: 4.99 USD, và sẽ khấu trừ tiền hoàn lại (nếu có). Sẽ được miễn phí hủy thẻ nếu có hơn 20 lần tiêu dùng ủy quyền khác 0 và tổng số tiền tiêu dùng tích lũy vượt quá 1000 USD.

    • Đối với thẻ đăng ký có phí: 0 USD

Quy định của thẻ

  • Nạp tiền: Lần nạp đầu tiên từ 20 USD trở lên; các lần nạp sau từ 1 USD trở lên (phải nạp số nguyên);

  • ⚠️ Chuyển số dư ra ngoài: Cần giữ lại ít nhất 10 USD trong thẻ, và số tiền chuyển ra phải là số nguyên;

  • ⚠️ Ngân hàng đóng băng/mở khóa thẻ: Thẻ sẽ bị đóng băng nếu số dư dưới 2 USD, và tự động mở khóa khi nạp tiền lên mức 10 USD trở lên;

  • ⚠️ Ngân hàng hủy thẻ:

    • Số dư dưới 0 USD;

    • Hủy thẻ sau 5 lần bị từ chối giao dịch liên tiếp.

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?