Bỏ qua đến nội dung chính

Giới thiệu, biểu phí và quy định về thẻ Pal Card

Được viết bởi Roogoo
Đã cập nhật hôm nay

Phù hợp cho tiêu dùng online và offline hàng ngày, du lịch và ẩm thực xuyên biên giới, cũng như các loại thanh toán đăng ký (subscription); hỗ trợ Apple Pay, Google Pay, Alipay, AlipayHK, v.v.

Thông tin cơ bản

  • Khu vực phát hành: Thẻ Mỹ (Puerto Rico)

  • Tổ chức phát hành: Visa

  • Đồng tiền quyết toán: USD

  • Loại thẻ: Thẻ ảo (Virtual Card)

Phí tiêu dùng

  • Phí giao dịch: 1%

  • Phí giao dịch xuyên biên giới:

    • Chi tiêu tại khu vực dùng USD: 0%

    • Chi tiêu tại khu vực không dùng USD: 1.5%

  • Phí ủy quyền: 0.1 USD/giao dịch (Chỉ áp dụng cho các giao dịch ủy quyền 0 USD)

  • 🎁 Đặc quyền phí 0 đồng trọn đời: Thẻ có đặc quyền này sẽ được miễn các loại phí nêu trên. Đối với đặc quyền dùng thử "Phí 0 đồng", phí ủy quyền vẫn sẽ được thu. Hãy nâng cấp thẻ để nhận đặc quyền Phí 0 đồng trọn đời.

Các loại phí khác

  • Phí phát hành thẻ: 4.99 USD (Thẻ đầu tiên của người dùng là 0 USD)

  • Phí quản lý tháng/năm: 0 USD (Phí gốc là 0.5 USD/tháng, hiện đang có chương trình miễn phí dài hạn)

  • Phí nạp tiền: 0%

  • Phí hoàn tiền (Refund): 2.5%

  • ⚠️ Phí từ chối thanh toán (Decline Fee): Khoản phí ngân hàng phát sinh khi giao dịch thất bại do số dư không đủ, thẻ bị đóng băng hoặc bị vô hiệu hóa:

    • 0.5 USD/giao dịch: (Giao dịch thứ 1 và 2 trong mỗi tháng dương lịch)

    • 1 USD/giao dịch: (Giao dịch thứ 3 và 4 trong mỗi tháng dương lịch)

    • 5 USD/giao dịch: (Từ giao dịch thứ 5 trở đi trong mỗi tháng dương lịch)

    • Thông báo quan trọng: Để duy trì môi trường thanh toán và sự ổn định của thẻ, ngân hàng sẽ điều chỉnh động các mức phí liên quan dựa trên tỷ lệ yêu cầu bồi hoàn (Chargeback Rate) thực tế của từng tài khoản. Ngân hàng có quyền điều chỉnh phí từ chối dựa trên dữ liệu thực tế. Vui lòng sử dụng thẻ đúng quy định để giảm thiểu rủi ro bị từ chối.

  • Phí hủy giao dịch (Reversal):

    • Số tiền ủy quyền >= 5 USD: 1 USD/giao dịch

    • Số tiền ủy quyền < 5 USD: 0.2 USD/giao dịch

  • Phí xử lý tranh chấp giao dịch: 50 USD. Nếu phát sinh tranh chấp với người bán hoặc nền tảng thanh toán cần ngân hàng xử lý, phí 50 USD sẽ được thu cho mỗi giao dịch bất kể kết quả thế nào.

  • Phí hủy thẻ:

    • Thẻ đăng ký miễn phí: 4.99 USD và thu hồi tiền hoàn lại (nếu có). Miễn phí hủy thẻ nếu có trên 20 giao dịch có giá trị (không phải giao dịch 0 USD) và tổng chi tiêu tích lũy đạt trên 1000 USD.

    • Thẻ đăng ký trả phí: 0 USD

Quy định của thẻ

  • Nạp tiền: Lần đầu tối thiểu 50 USD; các lần sau tối thiểu 10 USD, nạp số tròn.

  • ⚠️ Chuyển tiền ra: Cần giữ lại số dư tối thiểu 20 USD, chuyển số tròn.

  • ⚠️ Đóng băng/Mở khóa bởi ngân hàng: Thẻ sẽ bị đóng băng nếu số dư dưới 5 USD và tự động mở khóa khi nạp tiền lên trên 20 USD.

  • ⚠️ Hủy thẻ bởi ngân hàng:

    • Số dư dưới 1 USD.

    • Bị từ chối thanh toán liên tiếp 5 lần.

    • Chu kỳ hủy thẻ là một tháng (tháng dương lịch), số tiền điều chỉnh (reversal/correction) có thể giúp khôi phục việc hủy thẻ.

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?